Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Biến thể giản thể: 栊;
Pinyin: long2;
Việt bính: lung4;
櫳 long, lung
◇Tạ Huệ Liên 謝惠連: Lạc nhật ẩn diêm doanh, Thăng nguyệt chiếu liêm long 落日隱檐楹, 升月照簾櫳 (Thất nguyệt thất nhật dạ vịnh ngưu nữ 七月七日夜詠牛女) Mặt trời lặn ẩn sau mái hiên nhà, Trăng lên soi rèm cửa sổ.
(Danh) Lồng, cũi.
§ Thông lung 籠.
(Danh) Phòng, buồng.
◇Vi Trang 韋莊: Bích thiên vô lộ tín nan thông, trù trướng cựu phòng long 碧天無路信難通, 惆悵舊房櫳 (Tuyệt đại giai nhân nan đắc từ 絕代佳人難得詞) Trời xanh không lối tin tức khó qua, buồn rầu ở trong phòng cũ.
§ Cũng đọc là lung.
trồng, như "trồng cây" (vhn)
lồng, như "đèn lồng, lồng lộng" (btcn)
lung, như "lung (cửa sổ, cái chuồng)" (btcn)
Pinyin: long2;
Việt bính: lung4;
櫳 long, lung
Nghĩa Trung Việt của từ 櫳
(Danh) Cửa sổ.◇Tạ Huệ Liên 謝惠連: Lạc nhật ẩn diêm doanh, Thăng nguyệt chiếu liêm long 落日隱檐楹, 升月照簾櫳 (Thất nguyệt thất nhật dạ vịnh ngưu nữ 七月七日夜詠牛女) Mặt trời lặn ẩn sau mái hiên nhà, Trăng lên soi rèm cửa sổ.
(Danh) Lồng, cũi.
§ Thông lung 籠.
(Danh) Phòng, buồng.
◇Vi Trang 韋莊: Bích thiên vô lộ tín nan thông, trù trướng cựu phòng long 碧天無路信難通, 惆悵舊房櫳 (Tuyệt đại giai nhân nan đắc từ 絕代佳人難得詞) Trời xanh không lối tin tức khó qua, buồn rầu ở trong phòng cũ.
§ Cũng đọc là lung.
trồng, như "trồng cây" (vhn)
lồng, như "đèn lồng, lồng lộng" (btcn)
lung, như "lung (cửa sổ, cái chuồng)" (btcn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: lung
| lung | 咙: | lung (cổ họng) |
| lung | 㖫: | lung tung |
| lung | 嚨: | lung (cổ họng) |
| lung | 𢫝: | lung lay |
| lung | 𢲣: | lung lay |
| lung | 𢴋: | lung lay |
| lung | 𢹈: | lung lay |
| lung | 昽: | mông lung |
| lung | 曨: | mông lung |
| lung | 栊: | lung (cửa sổ, cái chuồng) |
| lung | 櫳: | lung (cửa sổ, cái chuồng) |
| lung | 泷: | lung tung |
| lung | 珑: | lung linh |
| lung | 瓏: | lung linh |
| lung | 癃: | lung (tật, chứng): lung bế |
| lung | 眬: | mông lung |
| lung | 矓: | mông lung |
| lung | 砻: | lung (cối xay lúa) |
| lung | 礱: | lung (cối xay lúa) |
| lung | 笼: | lung (lồng chim) |
| lung | 篭: | lung (lồng chim) |
| lung | 籠: | lung (lồng chim) |
| lung | 䏊: | lung (điếc) |
| lung | 胧: | mông lung |
| lung | 朧: | mông lung |
| lung | 茏: | cỏ lung |
| lung | : | cỏ lung (loại cỏ lúa) |
| lung | 蘢: | cỏ lung |
| lung | 隆: | lung lay |
| lung | 龍: | lung linh |

Tìm hình ảnh cho: long, lung Tìm thêm nội dung cho: long, lung
